1. Giới thiệu Sản phẩm
1.1 Mô tả Sản phẩm
MR006P - Thiết bị Điều khiển Lưu lượng là một thiết bị điều khiển chất lỏng hiệu suất cao, được thiết kế dựa trên các nguyên lý điều khiển công nghiệp hiện đại. Sản phẩm này tích hợp công nghệ điều khiển tự động hóa tiên tiến, hệ thống cảm biến phát hiện chính xác cùng các cơ cấu chấp hành đáng tin cậy; qua đó thực hiện việc điều chỉnh và quản lý lưu lượng chất lỏng một cách chuẩn xác nhờ vào các thuật toán điều khiển thông minh. Là thiết bị chuyên dụng được phát triển phục vụ công tác giảng dạy và nghiên cứu khoa học, sản phẩm áp dụng triết lý thiết kế dạng module (mô-đun hóa); mỗi đơn vị chức năng đều được phối ghép và tối ưu hóa kỹ lưỡng nhằm đảm bảo sự ổn định và độ tin cậy trong vận hành hệ thống. Về cấu hình phần cứng, sản phẩm sử dụng các linh kiện điều khiển đạt chuẩn công nghiệp cùng vật liệu chất lượng cao, bao gồm các thành phần cốt lõi như Bộ điều khiển khả trình (PLC) của Siemens, cảm biến độ chính xác cao và cơ cấu chấp hành có khả năng chống ăn mòn. Tất cả các linh kiện chủ chốt này đều được cung cấp bởi các thương hiệu danh tiếng trên thế giới, mang lại hiệu suất vượt trội và tuổi thọ sử dụng lâu dài.
Thiết bị sở hữu thiết kế khung vỏ đạt chuẩn công nghiệp, với cấu trúc tổng thể nhỏ gọn, bố trí hợp lý cùng vẻ ngoài đơn giản nhưng tinh tế. Mặt trước của thiết bị được bố trí theo từng khu vực chức năng riêng biệt. Phía bên trái là khu vực hiển thị trạng thái, được trang bị đèn báo nguồn LED độ sáng cao, sử dụng thiết kế ánh sáng đỏ nổi bật giúp người dùng dễ dàng nắm bắt trạng thái hoạt động của thiết bị chỉ bằng một cái nhìn. Khu vực trung tâm là khu vực giao diện tín hiệu, được trang bị các đầu nối (terminal) ngõ vào và ngõ ra analog (tương tự) đáp ứng các tiêu chuẩn công nghiệp. Tất cả các cổng kết nối dây dẫn đều được mạ vàng nhằm đảm bảo độ tin cậy và sự ổn định trong quá trình truyền tải tín hiệu. Phía bên phải là khu vực vận hành cơ cấu chấp hành, tích hợp một van điều khiển khí nén bằng thép không gỉ cùng bộ định vị van (valve positioner) tương thích. Bề mặt thân van đã trải qua quá trình xử lý đặc biệt, mang lại khả năng chống ăn mòn vượt trội.
1.2 Các tính năng nổi bật của Sản phẩm
1. Áp dụng thuật toán PID thích nghi (adaptive PID), tự động điều chỉnh linh hoạt các tham số điều khiển, giúp đạt độ chính xác điều chỉnh lưu lượng lên tới ±1% FS (trên toàn dải đo).
2. Hỗ trợ tính năng chuyển đổi chế độ vận hành giữa thủ công và tự động một cách êm ái, không gây nhiễu loạn hệ thống, đáp ứng đa dạng nhu cầu thực hành thí nghiệm.
3. Sử dụng van khí nén bằng thép không gỉ kết hợp với cảm biến độ chính xác cao, mang lại khả năng chống ăn mòn hiệu quả và tuổi thọ sử dụng lâu dài.
4. Màn hình cảm ứng gắn ngoài hiển thị các tham số vận hành (như lưu lượng, áp suất, độ mở của van) theo thời gian thực, đồng thời hỗ trợ chức năng ghi lại dữ liệu lịch sử.
5. Tích hợp aptomat (cầu dao tự động) chống rò điện, tự động ngắt nguồn điện ngay lập tức khi xảy ra tình trạng quá tải hoặc ngắn mạch, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người sử dụng và thiết bị. 6. Bảo vệ nguồn khí khi áp suất thấp (tự động đóng van khi áp suất < 0,2 bar) nhằm ngăn ngừa các thao tác vận hành sai.
2. Thông số kỹ thuật
2.1 Các thông số kỹ thuật cơ bản
Nguồn điện vận hành
AC 220V, một pha, ba dây
2.2 Các thông số ngoại hình thiết bị
Kích thước
850 mm * 600 mm * 765 mm
Trọng lượng
150 kg

3. Giới thiệu sản phẩm
3.1 Các bộ phận chính của sản phẩm
STT
Tên bộ phận
Số lượng
1
Cổng cấp nước vào (PI2)
1
2
Van (V3)
1
3
Van (V2)
1
4
Đồng hồ đo áp suất cơ khí (PI1)
1
5
Van (V1)
1
6
Lưu lượng kế (FI2)
1
7
Van tỷ lệ điện
1
8
Đèn báo nguồn
1
9
Cổng đầu vào tín hiệu analog
1
10
Module PLC
1
11
Cổng đầu ra tín hiệu analog
1
12
Cảm biến áp suất chênh lệch
1
13
Van (V4)
1
14
Van (V5)
1
15
Van (V6)
1
16
Van (V7)
1
17
Lưu lượng kế dạng lỗ (Orifice)
3.2 Phụ kiện đi kèm sản phẩm
STT
Tên phụ kiện
Số lượng
1
Ống dẫn nước
1
2
Kẹp ống
8
3
Cầu chì (5 A)
5
4
Cáp điện an toàn 2 mm
2
5
Dây nguồn
1
6
Cáp cấp nguồn
1
7
Cáp mạng
1
Giới thiệu giao diện màn hình cảm ứng
1
Giá trị đầu ra của van tỷ lệ
2
Giá trị thực tế của van tỷ lệ
3
Cài đặt đóng/mở van tỷ lệ
4
Trang tiếp theo
1
Cài đặt thủ công độ mở/đóng của van tỷ lệ
2
Công tắc chế độ PID
1
Giá trị cài đặt PID
2
Giá trị thực tế PID
3
Tỷ lệ phần trăm đầu ra
Ba nhóm tham số PID
5. Danh mục các bài thực hành thí nghiệm
(1) Thí nghiệm điều chỉnh lưu lượng dựa trên điều khiển PID
